RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
patrologist
EN
VI
Tra từ
patrologist
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
patrologists
1.
A student of patrology
Nguồn gốc từ
From patrology + -ist.