peacockly
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more peacockly
Superlative
most peacockly
- 1.
(archaic)Synonym of peacockish (“striking; ostentatious”).
Đồng nghĩa: peacockish
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From peacock + -ly.