pedipalpus
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pedipalpi
- 1.
Synonym of pedipalp.
Đồng nghĩa: pedipalp
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of pedipalp.
Đồng nghĩa: pedipalp
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.