pellucidity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pellucidities
- 1.
(uncountable, usually)Transparency; lucidity; clarity.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pellucid + -ity, from la pelluciditas.