penrack
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
penracks
- 1.
A rack to hold pens while not in use.
Đồng nghĩa: penholder
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pen + rack.