perforcedly
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Synonym of perforce (“necessarily; by constraint of circumstances”).
Đồng nghĩa: perforce
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.