peribursal
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Around a bursa.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
bursitisbursopathy
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From peri- + bursa + -al.