perkish
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more perkish
Superlative
most perkish
- 1.
Synonym of perky (“lively”).
Đồng nghĩa: perky
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From perk + -ish.