pervasiveness
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The state or quality of being present in all parts of a particular thing or place.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.