petticoated
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)wearing a petticoat
Từ liên quan
Đồng nghĩa
be-petticoated
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From petticoat + -ed.