philosophist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
philosophists
- 1.
A practitioner or adherent of philosophism.
- 2.
(rare)Synonym of philosopher.
Đồng nghĩa: philosopher
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From philosophy + -ist. late 1500s.