phizog

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
phizogsfizzogfizzoggphisogphizzogphysogphyzog
  1. 1.

    (UK, dated, slang)The face.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From physiognomy.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).