phonologist
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
phonologists
- 1.
(linguistics) A person who specializes in phonology, the functional use of sounds in language.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.