photographist
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
photographists
- 1.
(dated)One who produces photographs.
No photographist can picture them, no words can describe them, no fancy can sketch them.
Đồng nghĩa: photographer
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
photograph photography From photograph + -ist or photography + -ist.