photolytic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more photolytic
Superlative
most photolytic
- 1.
Of, or relating to photolysis
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From photo lytic.