photosynthetically
adverbC2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)By the use of photosynthesis
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
nonphotosynthetically
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)By the use of photosynthesis
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.