phytopathological
adjectiveC2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more phytopathological
Superlative
most phytopathological
- 1.
Of or pertaining to phytopathology
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
phytopathologically
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
phyto- pathological