phytotomy
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(dated, uncountable)(botany, dated) The study of the internal structures of plants.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.