pianette
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pianettes
- 1.
A small piano.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From piano + -ette.
A small piano.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From piano + -ette.