pictogram

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
pictogramspictogramme
  1. 1.

    A picture that represents a word or an idea by illustration.

    Đồng nghĩa: pictograph, hieroglyph

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From la:pictus + -o- + -gram.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).