pietist
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pietistsPietist
- 1.
A supporter of pietism.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From piety + -ist.
A supporter of pietism.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From piety + -ist.