piglike
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more piglike
Superlative
most piglike
- 1.
Resembling or characteristic of a pig.
Đồng nghĩa: piggy, piggish, porcine
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
unpiglike
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.