piratism
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Synonym of piracy.
Đồng nghĩa: piracy
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pirate + -ism.
(uncountable)Synonym of piracy.
Đồng nghĩa: piracy
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From pirate + -ism.