planoconcave
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(optics, of a lens) Having one side plane and the other concave
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From plano- + concave.