pleasableness
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The quality of being pleasable.
Đồng nghĩa: pleasability
Từ liên quan
Đồng nghĩa
pleasability
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pleasable + -ness.