pliancy
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pliancies
- 1.
(countable, uncountable)The quality of being pliant.
Đồng nghĩa: pliantness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.