ploughtail
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ploughtailsplowtail
- 1.
The hind part or handle of a plough.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From plough + tail.