plumcot

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
plumcots
  1. 1.

    A hybrid fruit of a plum and a apricot.

    Đồng nghĩa: aprium, pluot

Từ liên quan

Đồng nghĩa

apriumpluot

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

plum apricot.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).