plumelet

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
plumelets
  1. 1.

    A small plume.

    When rosy plumelets tuft the larch.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

plumeleteer

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).