pollist
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pollists
- 1.
(rare)Synonym of pollster.
Đồng nghĩa: pollster
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From poll + -ist.