polyconic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Pertaining to, or based upon, many cones.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
polyconic projection
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.