RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
polygamically
EN
VI
Tra từ
polygamically
adverb
C1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
In a polygamic manner
Nguồn gốc từ
From polygamic + -ally.