polytonal
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more polytonal
Superlative
most polytonal
- 1.
(music) That uses two or more tonalities simultaneously.
Đồng nghĩa: polytonic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From poly- + tonal.