RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
popeling
EN
VI
Tra từ
popeling
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
popelings
Popeling
1.
A petty or deputy pope.
2.
An adherent of the pope.
Nguồn gốc từ
From pope + -ling.