prayable

adjectiveB1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Capable of being prayed.

    The prayer was so long as to be hardly prayable.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From pray + -able.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).