RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
prechoose
EN
VI
Tra từ
prechoose
verb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
prechooses
V_ing/Gerund
prechoosing
V_ed/pp
prechose
prechosen
1.
(transitive)
To choose in advance.
Nguồn gốc từ
From pre- + choose.