prepunish
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
prepunishes
V_ing/Gerund
prepunishing
V_ed/pp
prepunished
- 1.
(transitive)To punish in advance.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pre- + punish.