priory
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
priories
- 1.
A monastery or convent governed by a prior or prioress.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From xno priorie.