prolocutress
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
prolocutresses
- 1.
(rare)Synonym of prolocutrix.
Đồng nghĩa: prolocutrix
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From prolocutor + -ess.