provocant
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
provocants
- 1.
One who or that which provokes.
Đồng nghĩa: provocateur, provocator
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin prōvocāns.