psychoanalyst
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
psychoanalysts
- 1.
A practitioner of psychoanalysis.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
A practitioner of psychoanalysis.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.