publicize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
publicizes
V_ing/Gerund
publicizing
V_ed/pp
publicizedpublicise
- 1.
(US, alt of, alternative)(American spelling) Alternative spelling of publicise.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.