pulpify
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
pulpifies
V_ing/Gerund
pulpifying
V_ed/pp
pulpified
- 1.
(transitive)To reduce to pulp.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pulp + -ify.