purposivism
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(philosophy, religion) philosophy, especially religious, that treats will or conscious intent as a basal fact
- 2.
(uncountable)(law) Synonym of purposive approach.
Đồng nghĩa: purposive approach
Từ liên quan
Đồng nghĩa
purposive approach
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From purposive + -ism.