pushchair
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pushchairs
- 1.
(Commonwealth, Ireland, UK)A small carriage in which a baby or child sits and is pushed around.
Đồng nghĩa: stroller, baby buggy
Từ liên quan
Đồng nghĩa
strollerbaby buggy
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
push chair