quaggy

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
quaggierquaggiest
Superlative
quoggy
  1. 1.

    Resembling a quagmire; marshy, miry.

  2. 2.

    Soft or flabby (of a person etc.).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).