quencher

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
quenchers
  1. 1.

    Something that quenches (thirst, fire, etc.)

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

antiquencher

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English quenchere, equivalent to quench + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).