quickbeam
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
quickbeams
- 1.
The European rowan tree.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Middle English *quykbeem, from Old English cwicbeam, from *kwikubaum; equivalent to quick + beam. Cognate to quikbōm, quekbōm.