RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
quincuncially
EN
VI
Tra từ
quincuncially
adverb
C1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
quincunxially
1.
(not comparable)
In a quincuncial fashion.
Nguồn gốc từ
From quincuncial + -ly.