quoddity
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
quoddities
- 1.
(philosophy) The individual identity of something.
Đồng nghĩa: thatness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la:quod + -ity.